畑

hatake

「畑」是什麼意思?

ruộng, cánh đồng trồng trọt

この畑では米が作られています。

Cánh đồng này trồng lúa.


如何正确使用「畑」?

trang trọng

ruộng, cánh đồng trồng trọt (đặc biệt là lúa, rau, hoa màu)

農家の人は畑で野菜を育てています。

Người nông dân đang trồng rau trên ruộng.

彼は広い畑を所有しています。

Anh ấy sở hữu một cánh đồng rộng.

Từ này thường dùng để chỉ những cánh đồng canh tác nông nghiệp, không bao gồm đất hoang hoặc rừng.

Cụm từ kết hợp

稲畑 (いなばた)ruộng lúa菜園 (さいえん)vườn rau耕す (たがやす)cày cấy, canh tác

Cụm từ liên quan

畑違い (はたけちがい)cụm từ
lĩnh vực hoàn toàn khác biệt, không quen thuộc

Mẹo hay

Phân biệt 畑 và 田んぼ

畑 dùng cho mọi loại ruộng trồng trọt (rau, hoa, lúa mì...), trong khi 田んぼ chỉ dành riêng cho ruộng lúa nước. Ví dụ: 野菜畑 (ruộng rau) nhưng không nói 野菜田んぼ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 畑 trong câu

Khi nói về nông nghiệp, hãy dùng 畑 cho những cánh đồng canh tác đa dạng. Sử dụng 田んぼ khi nói riêng về trồng lúa nước. Ví dụ: この畑では野菜を育てています (Cánh đồng này trồng rau) nhưng không dùng この田んぼでは野菜を育てています.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 畑 (はたけ) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, kết hợp giữa 火 (ひ, lửa) và 田 (た, ruộng). Ban đầu chỉ những cánh đồng được đốt để làm sạch đất trước khi trồng trọt. Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang những cánh đồng canh tác nói chung.

Ghi chú sử dụng

1. Từ này thường dùng cho những cánh đồng nhỏ, canh tác thủ công hoặc bán thủ công, trái ngược với 田んぼ (ruộng lúa) thường chỉ ruộng trồng lúa nước. 2. Có thể dùng cho bất kỳ loại cây trồng nào, không chỉ lúa. 3. Trong ngôn ngữ hiện đại, đôi khi được dùng trong các cụm từ như 畑違い (はたけちがい) nghĩa là 'lĩnh vực khác biệt' (theo nghĩa bóng).

Phân tích từ

火 (ひ)
lửa
root
+
田 (た)
ruộng
root
Từ Điển Nhật Việt