平均在院日数

heikin zaiin nissū

「平均在院日数」是什麼意思?

thời gian nằm viện trung bình

この病院の平均在院日数は7日です。

Thời gian nằm viện trung bình tại bệnh viện này là 7 ngày.


如何正确使用「平均在院日数」?

Y học
trang trọng

Thời gian trung bình mà bệnh nhân phải nằm viện trong một bệnh viện hoặc cơ sở y tế, thường được sử dụng làm chỉ số đánh giá hiệu quả điều trị.

厚生労働省の調査によると、日本の平均在院日数は2023年に15.8日でした。

Theo cuộc khảo sát của Bộ Y tế, thời gian nằm viện trung bình tại Nhật Bản vào năm 2023 là 15,8 ngày.

Chỉ số này thường được sử dụng trong báo cáo thống kê y tế, đánh giá chất lượng điều trị hoặc quản lý tài nguyên bệnh viện. Có thể thay đổi tùy theo quốc gia, loại bệnh viện (công/tư) và loại bệnh lý.

Cụm từ kết hợp

平均在院日数を短縮するrút ngắn thời gian nằm viện trung bình平均在院日数のデータdữ liệu về thời gian nằm viện trung bình平均在院日数が長いthời gian nằm viện trung bình dài

Cụm từ liên quan

入院期間cụm từ
thời gian nằm viện
病床利用率cụm từ
tỷ lệ sử dụng giường bệnh

Mẹo hay

Phân biệt với '平均入院日数'

Trong tiếng Nhật, '平均在院日数' thường bao gồm cả bệnh nhân ngoại trú (người bệnh không cần nằm viện qua đêm) trong một số thống kê, trong khi '平均入院日数' thường chỉ tính bệnh nhân nhập viện. Luôn kiểm tra định nghĩa cụ thể trong ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong báo cáo y tế

Khi trích dẫn chỉ số này, hãy luôn nêu rõ phạm vi thống kê (bệnh viện công/tư, loại bệnh lý, năm thống kê) để tránh hiểu lầm về tính so sánh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 平均 (heikin: trung bình) + 在院 (zaiin: nằm viện) + 日数 (nissū: số ngày). Thuật ngữ này bắt nguồn từ lĩnh vực y tế, lần đầu tiên được sử dụng rộng rãi trong các báo cáo thống kê y tế của Nhật Bản từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các báo cáo chính thức, tài liệu nghiên cứu y tế hoặc thông cáo báo chí. Cần phân biệt với '平均入院期間' (thời gian nhập viện trung bình) — tuy gần nghĩa nhưng có thể bao gồm cả bệnh nhân ngoại trú trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

平均
trung bình
root
+
在院
ở lại trong viện (nằm viện)
root
+
日数
số ngày
root
Từ Điển Nhật Việt