Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第147页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 147 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
完全一致
kanzen icchi
noun
sự trùng khớp hoàn toàn
完勝
kanshō
noun / suru-verb
toàn thắng
完売
kanbai
verb (noun also possible)
bán hết sạch
完封
kanpū
noun|verb (suru verb)
giữ sạch lưới
完封勝ち
kanpūkachi
noun
thắng trắng
完敗
kanpai
noun / suru-verb
thất bại hoàn toàn
完治
kanji
noun|verb
khỏi hoàn toàn
完済
kan-sai
noun|する verb
thanh toán hết
完璧
kanpeki
na-adjective
hoàn hảo
宗教2世
shūkyō nisei
noun
con người thuộc thế hệ thứ hai của một tôn giáo
定価
teika
noun
giá niêm yết
定員
teii
noun
sức chứa tối đa
定年
teinen
noun
tuổi nghỉ hưu
定年退職
teinen taishoku
noun
nghỉ hưu theo tuổi
定期保険
teiki hoken
noun
bảo hiểm định kỳ
定期健診
teiki kenshin
noun
khám sức khỏe định kỳ
定期券
teiki-ken
noun
vé tháng
定期検診
teiki kenshin
noun
khám sức khỏe định kỳ
定期試験
teiki shiken
noun
kỳ thi định kỳ
定期預金
teiki yokin
noun
tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn
← Previous
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
下一步