宇宙

uchū

「宇宙」是什麼意思?

vũ trụ

宇宙には無数の星が存在します。

Trong vũ trụ tồn tại vô số ngôi sao.


如何正确使用「宇宙」?

trang trọng

Không gian vô tận bao quanh Trái Đất và các thiên thể, nơi chứa đựng tất cả vật chất, năng lượng, thời gian và không gian.

人類は宇宙の謎を解明しようとしている。

Loài người đang cố gắng khám phá những bí ẩn của vũ trụ.

宇宙ステーションで長期間滞在する宇宙飛行士。

Các phi hành gia sống lâu dài trên trạm vũ trụ.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, thiên văn học hoặc triết học. Có thể kết hợp với các từ khác như 'vũ trụ học' (cosmology), 'vũ trụ học vật lý' (physical cosmology).

Cụm từ kết hợp

vũ trụ quancosmologythám hiểm vũ trụspace explorationkhoa học vũ trụspace sciencevũ trụ họccosmology

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vũ trụ họccụm từ
ngành nghiên cứu về nguồn gốc, cấu trúc và sự tiến hóa của vũ trụ
vũ trụ quancụm từ
quan niệm về vũ trụ của một nền văn hóa hay triết học

Mẹo hay

Phân biệt 'vũ trụ' và 'không gian'

Trong tiếng Việt, 'vũ trụ' mang ý nghĩa rộng hơn 'không gian'. 'Không gian' thường chỉ không gian vật lý xung quanh, trong khi 'vũ trụ' bao gồm toàn bộ không gian, thời gian, vật chất và năng lượng. Ví dụ: 'không gian ba chiều' (3D space) khác với 'vũ trụ ba chiều' (3D universe).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'vũ trụ' trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về các chủ đề liên quan đến thiên văn học, vật lý hay khoa học vũ trụ, luôn sử dụng từ 'vũ trụ' thay vì các từ thay thế như 'không gian' hay 'thế giới' để đảm bảo tính chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ '宇宙' trong tiếng Nhật (uchū) có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ '宇宙' (vũ trụ), gồm hai ký tự: '宇' (vũ) nghĩa là không gian rộng lớn, và '宙' (trụ) nghĩa là thời gian vô tận. Trong triết học cổ đại Trung Quốc, 'vũ trụ' biểu thị sự thống nhất giữa không gian và thời gian, khái niệm tương tự như 'cosmos' trong tiếng Hy Lạp.

Ghi chú sử dụng

Từ 'vũ trụ' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, khoa học hoặc triết học. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể sử dụng các từ như 'không gian' hoặc 'thế giới' thay thế, nhưng 'vũ trụ' vẫn là thuật ngữ chính xác nhất trong các ngành khoa học.

Phân tích từ

宇
không gian rộng lớn
root
+
宙
thời gian vô tận
root
Từ Điển Nhật Việt