Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第120页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 120 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
名
mei
noun
tên
名乗る
nanoru
verb
tự giới thiệu
名前
namae
noun
tên
名勝負
meishōbu
noun
trận đấu đáng nhớ
名声
meisei
noun
danh tiếng
名声を得る
meisei o eru
verb phrase
có được danh tiếng
名字
myouji
noun
họ
名残惜しい
nagorikowashii
i-adjective
luyến tiếc, tiếc nuối
名簿
meibo
noun
danh sách
吐き出す
haki dasu
verb
nổ ra, phun ra, thải ra
吐き気
haki
noun
buồn nôn
吐く
haku
verb
nôn
向かい合う
mukaiau
verb
đối mặt
向かう
mukau
verb
hướng đến
向き
muki
noun / suffix
phù hợp
向き合う
mukiau
verb
đối diện
向ける
mukeru
verb
hướng về, quay về phía
君
kimi
pronoun
anh/em (gọi người thân mật)
君さん
kimi-san
noun
người bạn thân
吟味
ginmi
noun / suru-verb
kiểm tra kỹ lưỡng
← Previous
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
下一步