Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第119页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 119 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
合格者
gōkakusha
noun
người đỗ/người trúng tuyển
合格通知
goukaku tsūchi
noun
thông báo trúng tuyển
合気道
aikidō
noun
võ thuật hợp khí
合法な行為
gōhō na kōi
noun phrase
hành vi hợp pháp
合計
gōkei
noun / suru-verb
tổng cộng
同い年
onaidoshi
noun
cùng tuổi
同じ
onaji
adjective
giống nhau
同じです
onajidesu
adjective
giống nhau
同じもの
onaji mono
noun phrase
đồ giống nhau
同じような
onajiyouna
adjective
giống nhau
同一の
dōitsu no
determiner
cùng một
同僚
dōryō
noun
đồng nghiệp
同好会
dōkōkai
noun
câu lạc bộ sở thích
同意
doui
noun / suru-verb
đồng ý
同意書
dōi-sho
noun
bản đồng ý
同意語
dōiigo
noun
từ đồng nghĩa
同時通訳
dōji tsūyaku
noun
phiên dịch song song
同期
dōki
noun / suru-verb
đồng niên
同期エラー
dōki erā
noun
lỗi đồng bộ
同窓会
dōsōkai
noun
hội cựu học sinh
← Previous
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
下一步