Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 口コミ

口コミ

kuchi komi

「口コミ」是什麼意思?

đánh giá từ người dùng

このレストランは口コミで人気です。

Nhà hàng này nổi tiếng nhờ đánh giá từ người dùng.


如何正确使用「口コミ」?

trang trọng

Sự đánh giá, nhận xét hoặc phản hồi từ người dùng hoặc khách hàng về sản phẩm, dịch vụ, hoặc địa điểm, thường được chia sẻ trên các nền tảng trực tuyến.

この商品は口コミで評判が良い。

Sản phẩm này được đánh giá tốt nhờ nhận xét từ người dùng.

口コミを参考にしてホテルを選びました。

Tôi đã chọn khách sạn dựa trên đánh giá từ người dùng.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing, kinh doanh trực tuyến, hoặc quản lý thương hiệu. Có thể đề cập đến cả đánh giá tích cực lẫn tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

口コミサイトtrang đánh giá trực tuyến口コミ評判đánh giá và uy tín từ người dùng良い口コミđánh giá tốt悪い口コミđánh giá tiêu cực

Từ đồng nghĩa

レビュー評判感想

Cụm từ liên quan

バズるword
trở nên nổi tiếng trên mạng
炎上word
bị chỉ trích dữ dội trên mạng

Mẹo hay

Phân biệt 口コミ và レビュー

口コミ thường mang tính cá nhân, không chính thức, và có thể xuất hiện trên các nền tảng không chuyên như mạng xã hội hoặc diễn đàn. レビュー thường mang tính chuyên nghiệp hơn, được đăng tải trên các trang thương mại điện tử hoặc chuyên về đánh giá sản phẩm.

Quy tắc vàng

Sử dụng 口コミ trong ngữ cảnh phù hợp

口コミ thường được dùng khi đề cập đến sự lan truyền thông tin giữa người dùng, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh trực tuyến. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 口 (kuchi, nghĩa là 'miệng' hoặc 'lời nói') và コミ (viết tắt của コメント, komento, nghĩa là 'bình luận'). Thuật ngữ này phản ánh sự lan truyền thông tin bằng lời nói giữa người dùng.

Ghi chú sử dụng

口コミ thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, marketing, hoặc các nền tảng trực tuyến như mạng xã hội, diễn đàn, hoặc trang thương mại điện tử. Khác với 'レビュー' (review) thường mang tính chính thức hơn, 口コミ thiên về sự chia sẻ tự nguyện từ cộng đồng.

Phân tích từ

口
miệng, lời nói
root
+
コミ
viết tắt của コメント (bình luận)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。