Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 受検

受検

じゅけん

「受検」是什麼意思?

tham gia kỳ thi

来年、日本語能力試験を受検する予定です。

Năm sau tôi dự định tham gia kỳ thi năng lực tiếng Nhật.


如何正确使用「受検」?

trang trọng

tham gia kỳ thi chính thức (thường dùng trong giáo dục, tuyển dụng, chứng chỉ)

彼女は医師国家試験を受検した。

Cô ấy đã tham gia kỳ thi quốc gia để trở thành bác sĩ.

受検者数が毎年増加している。

Số lượng thí sinh tham gia kỳ thi đang tăng lên mỗi năm.

Thường đi kèm với các kỳ thi quan trọng như kỳ thi quốc gia, chứng chỉ chuyên môn. Không dùng cho các kỳ thi không chính thức hoặc mang tính giải trí.

Cụm từ kết hợp

受検者thí sinh受検票phiếu dự thi受検資格điều kiện tham gia kỳ thi受検日ngày thi受検料phí dự thi

Từ đồng nghĩa

受験受検する

Từ trái nghĩa

不合格落第

Mẹo hay

Phân biệt 受検 và 受験

'受検' thường dùng cho các kỳ thi quan trọng, mang tính chính thức và có ảnh hưởng lớn đến sự nghiệp hoặc học tập. '受験' là thuật ngữ chung hơn, có thể dùng cho mọi loại kỳ thi, kể cả những kỳ thi không chính thức. Ví dụ: '受験勉強' (ôn thi) có thể dùng cho mọi kỳ thi, trong khi '受検勉強' nghe không tự nhiên.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 受検?

Dùng '受検' khi nói về các kỳ thi quan trọng như kỳ thi quốc gia, kỳ thi chứng chỉ chuyên môn, hoặc kỳ thi có tính quyết định đến sự nghiệp. Ví dụ: 看護師国家試験を受検する (tham gia kỳ thi quốc gia để trở thành y tá).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 受 (thụ, nhận) + 検 (kiểm, kiểm tra). Nghĩa gốc là 'nhận sự kiểm tra' hoặc 'tham gia kỳ kiểm tra'.

Ghi chú sử dụng

1. '受検' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn '受験' (có thể dùng cho cả kỳ thi chính thức và không chính thức). 2. Trong tiếng Nhật hiện đại, '受検' thường chỉ các kỳ thi quan trọng như kỳ thi quốc gia (例: 医師国家試験, 司法試験), trong khi '受験' có thể dùng cho mọi loại kỳ thi. 3. Không dùng '受検' cho các hoạt động thi không chính thức như trò chơi, cuộc thi giải trí.

Phân tích từ

受
nhận, tham gia
root
+
検
kiểm tra, khảo sát
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。