Looking up...
荷物の受け取りは午後3時までです。
Việc nhận hàng phải hoàn tất trước 3 giờ chiều.
hành động nhận một thứ gì đó (vật phẩm, tiền, thông tin, v.v.)
給料の受け取りを確認しました。
Tôi đã xác nhận việc nhận lương.
この手紙の受け取り人は誰ですか。
Người nhận bức thư này là ai?
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như giao dịch, bưu kiện, lương bổng. Có thể kết hợp với các động từ như 確認する (xác nhận), 完了する (hoàn tất), 拒否する (từ chối).
biên nhận, giấy biên nhận (tài liệu xác nhận đã nhận)
領収書の受け取りをお願いします。
Vui lòng nhận biên lai.
Trong lĩnh vực pháp luật hoặc tài chính, dùng để chỉ tài liệu chứng minh việc nhận hàng hóa, dịch vụ hoặc thanh toán.
Cả hai đều có nghĩa 'nhận' nhưng 受領 thường mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc tài chính. 受け取り phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Hãy dùng 受け取り khi nói về việc nhận hàng hóa, tiền bạc, tài liệu quan trọng hoặc trong các tình huống pháp lý. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Từ ghép của động từ 受ける (ukeru, nhận) và danh từ 取り (tori, sự lấy). Nét nghĩa 'nhận' kết hợp với 'lấy' tạo thành nghĩa 'sự nhận lấy' hoặc 'tài liệu xác nhận nhận'.
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 受け取る (động từ) thay vì danh từ 受け取り. Ví dụ: '荷物を受け取った' (Tôi đã nhận hàng).