Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 受け取り

受け取り

uketori

「受け取り」是什麼意思?

sự nhận lấy

荷物の受け取りは午後3時までです。

Việc nhận hàng phải hoàn tất trước 3 giờ chiều.


如何正确使用「受け取り」?

trang trọng

hành động nhận một thứ gì đó (vật phẩm, tiền, thông tin, v.v.)

給料の受け取りを確認しました。

Tôi đã xác nhận việc nhận lương.

この手紙の受け取り人は誰ですか。

Người nhận bức thư này là ai?

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như giao dịch, bưu kiện, lương bổng. Có thể kết hợp với các động từ như 確認する (xác nhận), 完了する (hoàn tất), 拒否する (từ chối).

Luật
trang trọng

biên nhận, giấy biên nhận (tài liệu xác nhận đã nhận)

領収書の受け取りをお願いします。

Vui lòng nhận biên lai.

Trong lĩnh vực pháp luật hoặc tài chính, dùng để chỉ tài liệu chứng minh việc nhận hàng hóa, dịch vụ hoặc thanh toán.

Cụm từ kết hợp

受け取りを確認するxác nhận việc nhận受け取り人người nhận受け取り拒否từ chối nhận受け取り期限hạn nhận

Từ đồng nghĩa

受領受領書受領証

Từ trái nghĩa

送付支払い

Cụm từ liên quan

受け取り証明cụm từ
bằng chứng nhận
受け取り期限切れcụm từ
hết hạn nhận

Mẹo hay

Phân biệt 受け取り và 受領

Cả hai đều có nghĩa 'nhận' nhưng 受領 thường mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc tài chính. 受け取り phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng 受け取り trong ngữ cảnh chính thức

Hãy dùng 受け取り khi nói về việc nhận hàng hóa, tiền bạc, tài liệu quan trọng hoặc trong các tình huống pháp lý. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của động từ 受ける (ukeru, nhận) và danh từ 取り (tori, sự lấy). Nét nghĩa 'nhận' kết hợp với 'lấy' tạo thành nghĩa 'sự nhận lấy' hoặc 'tài liệu xác nhận nhận'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 受け取る (động từ) thay vì danh từ 受け取り. Ví dụ: '荷物を受け取った' (Tôi đã nhận hàng).

Phân tích từ

受け
nhận (từ động từ 受ける)
root
+
取り
sự lấy, hành động lấy
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。