Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 出国

出国

shukkoku

「出国」在Vietnamese中是什麼意思?

xuất cảnh

来週、出国します。

Tuần sau tôi sẽ xuất cảnh.


如何正确使用「出国」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Rời khỏi quốc gia của mình để đến một quốc gia khác, thường đề cập đến thủ tục hành chính khi rời khỏi quốc gia

出国手続きを完了しました。

Tôi đã hoàn tất thủ tục xuất cảnh.

出国審査でパスポートを提示します。

Tôi sẽ xuất trình hộ chiếu tại cửa kiểm tra xuất cảnh.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như sân bay, hải quan, hoặc giấy tờ hành chính. Không dùng để chỉ việc rời khỏi quốc gia một cách thông thường (ví dụ: đi du lịch ngắn hạn).

Cụm từ kết hợp

出国手続きthủ tục xuất cảnh出国審査kiểm tra xuất cảnh出国管理quản lý xuất cảnh出国ビザthị thực xuất cảnh

Từ đồng nghĩa

出国する国外退去

Từ trái nghĩa

入国帰国

Mẹo hay

Phân biệt 出国 và 帰国

出国 (xuất cảnh) chỉ việc rời khỏi quốc gia của mình, trong khi 帰国 (quy quốc) chỉ việc trở về quốc gia của mình. Ví dụ: 出国ビザ (thị thực xuất cảnh) khác với 帰国ビザ (thị thực hồi hương).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 出国?

Dùng khi đề cập đến thủ tục chính thức để rời khỏi quốc gia, đặc biệt trong ngữ cảnh sân bay, hải quan, hoặc giấy tờ hành chính. Không dùng cho việc rời khỏi quốc gia một cách thông thường như đi du lịch ngắn hạn.

Nguồn gốc từ

Từ '出' (xuất) nghĩa là rời khỏi, '国' (quốc) nghĩa là quốc gia. Tổ hợp này phản ánh ý nghĩa rời khỏi quốc gia một cách có hệ thống, thường liên quan đến thủ tục hành chính.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính chính thức và thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, thông báo tại sân bay, hoặc hướng dẫn du lịch. Không dùng để chỉ việc rời khỏi quốc gia một cách tự phát hoặc không chính thức.

Phân tích từ

出
rời khỏi, đi ra ngoài
root
+
国
quốc gia
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。