Looking up...
来週、出国します。
Tuần sau tôi sẽ xuất cảnh.
Rời khỏi quốc gia của mình để đến một quốc gia khác, thường đề cập đến thủ tục hành chính khi rời khỏi quốc gia
出国手続きを完了しました。
Tôi đã hoàn tất thủ tục xuất cảnh.
出国審査でパスポートを提示します。
Tôi sẽ xuất trình hộ chiếu tại cửa kiểm tra xuất cảnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như sân bay, hải quan, hoặc giấy tờ hành chính. Không dùng để chỉ việc rời khỏi quốc gia một cách thông thường (ví dụ: đi du lịch ngắn hạn).
出国 (xuất cảnh) chỉ việc rời khỏi quốc gia của mình, trong khi 帰国 (quy quốc) chỉ việc trở về quốc gia của mình. Ví dụ: 出国ビザ (thị thực xuất cảnh) khác với 帰国ビザ (thị thực hồi hương).
Dùng khi đề cập đến thủ tục chính thức để rời khỏi quốc gia, đặc biệt trong ngữ cảnh sân bay, hải quan, hoặc giấy tờ hành chính. Không dùng cho việc rời khỏi quốc gia một cách thông thường như đi du lịch ngắn hạn.
Từ '出' (xuất) nghĩa là rời khỏi, '国' (quốc) nghĩa là quốc gia. Tổ hợp này phản ánh ý nghĩa rời khỏi quốc gia một cách có hệ thống, thường liên quan đến thủ tục hành chính.
Từ này mang tính chính thức và thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, thông báo tại sân bay, hoặc hướng dẫn du lịch. Không dùng để chỉ việc rời khỏi quốc gia một cách tự phát hoặc không chính thức.