Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
en-vi
/
按字母顺序
/
第395页
浏览 EN→VI
8503 词 • 页 395 / 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
tribute
/ˈtrɪbjuːt/
noun
sự tôn vinh
trichromatic vision
/traɪˈkroʊ.mætɪk ˈvɪʒən/
noun phrase
thị giác ba màu
trick
/trɪk/
noun, verb
mánh khéo, mánh lừa
trigger
/ˈtrɪɡər/
noun, verb
cái bẫy, sự kích hoạt
trillion
/ˈtrɪl.jən/
noun
nghìn tỷ
trio
/ˈtri.oʊ/
noun
bộ ba
trip
/trɪp/
noun
chuyến đi
triumph
/ˈtraɪ.əmf/
noun
chiến thắng
triumph over
/ˈtraɪəmf ˈoʊvər/
phrasal verb
chiến thắng
trivial error
/ˈtrɪviəl ˈɛrər/
noun phrase
lỗi nhỏ
troop
/truːp/
noun
đoàn quân
trophy
/ˈtroʊfi/
noun
chiến tích
tropical
/ˈtrɒpɪkəl/
adjective
nhiệt đới
trouble
/ˈtrʌbəl/
noun
sự rắc rối, sự phiền toái
troubled
/ˈtrʌbld/
adjective
gặp rắc rối
troublesome
/ˈtrʌbəlsəm/
adjective
gây rắc rối
truck
/trʌk/
noun
xe tải
true
/truː/
adjective
đúng
truly
/truːli/
adverb
thật sự
trust
/trʌst/
noun, verb
sự tin tưởng
← Previous
390
391
392
393
394
395
396
397
398
399
下一步