tracking

/ˈtrækɪŋ/
theo dõi

The company uses tracking software to monitor employee productivity.

Công ty sử dụng phần mềm theo dõi để giám sát năng suất của nhân viên.


chung

Hành động theo dõi, giám sát hoặc ghi lại thông tin về hoạt động của một đối tượng, người hoặc hệ thống.

Parents use tracking apps to monitor their children's location.

Các bố mẹ sử dụng ứng dụng theo dõi để theo dõi vị trí của con cái.

Thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghệ, kinh doanh và tiếp thị.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, việc theo dõi dữ liệu người dùng để phân tích hành vi và tối ưu hóa dịch vụ.

Google Analytics provides tracking data to help businesses understand user behavior.

Google Analytics cung cấp dữ liệu theo dõi để giúp doanh nghiệp hiểu rõ hành vi của người dùng.

Thường liên quan đến công cụ phân tích và tối ưu hóa.

chuyên ngành

Trong tiếp thị, việc theo dõi hành vi của khách hàng để cải thiện chiến lược quảng cáo.

Marketers use tracking pixels to measure the effectiveness of online ads.

Những người tiếp thị sử dụng pixel theo dõi để đo lường hiệu quả của quảng cáo trực tuyến.

Thường liên quan đến công cụ theo dõi và phân tích dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

track progresstheo dõi tiến độtracking numbermã theo dõireal-time trackingtheo dõi thời gian thực

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

track recordcụm từ
lịch sử thành tích

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'tracking' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Trong lĩnh vực công nghệ, 'tracking' thường liên quan đến dữ liệu người dùng, trong khi trong kinh doanh, nó có thể liên quan đến giám sát nhân viên.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'track' (theo dõi) + hậu tố '-ing' (đang làm gì).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và tiếp thị để mô tả việc theo dõi và phân tích dữ liệu.

Phân tích từ

track
đường, đường dẫn
root
+
-ing
đang làm gì
suffix
Từ Điển Anh Việt