Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. toward

toward

/təˈwɔːrd/
hướng về phía

She walked toward the door.

Cô ấy đi hướng về phía cửa.


trang trọng

Chỉ hướng hoặc chuyển động về phía một điểm hoặc vị trí cụ thể.

The river flows toward the sea.

Sông chảy hướng về phía biển.

Thường được sử dụng để chỉ hướng hoặc chuyển động về phía một điểm cụ thể.

trang trọng

Chỉ sự hướng tâm trí hoặc sự chú ý về một chủ đề hoặc mục tiêu.

His thoughts turned toward his family.

Sự nghĩ của anh ấy hướng về phía gia đình.

Dùng để mô tả sự chuyển hướng của tâm trí hoặc sự chú ý.

Cụm từ kết hợp

toward the endhướng về cuốitoward the goalhướng về mục tiêutoward the futurehướng về tương lai

Từ đồng nghĩa

towardsin the direction oftoward(s)

Từ trái nghĩa

away fromfrom

Cụm từ liên quan

toward the end ofcụm từ
hướng về cuối
toward the goalcụm từ
hướng về mục tiêu

Mẹo hay

Sử dụng 'toward' với động từ chuyển động

'Toward' thường được sử dụng với động từ chuyển động như 'walk', 'go', 'move'.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'toward' với động từ tĩnh

Không dùng 'toward' với động từ tĩnh như 'stand', 'sit'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'tōweard', có nghĩa là 'hướng về phía'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'toward' và 'towards' đều được sử dụng, nhưng 'toward' được ưa thích hơn.

Phân tích từ

to-
hướng về
prefix
+
-ward
phía
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。