Looking up...
She walked toward the door.
Cô ấy đi hướng về phía cửa.
Chỉ hướng hoặc chuyển động về phía một điểm hoặc vị trí cụ thể.
The river flows toward the sea.
Sông chảy hướng về phía biển.
Thường được sử dụng để chỉ hướng hoặc chuyển động về phía một điểm cụ thể.
Chỉ sự hướng tâm trí hoặc sự chú ý về một chủ đề hoặc mục tiêu.
His thoughts turned toward his family.
Sự nghĩ của anh ấy hướng về phía gia đình.
Dùng để mô tả sự chuyển hướng của tâm trí hoặc sự chú ý.
'Toward' thường được sử dụng với động từ chuyển động như 'walk', 'go', 'move'.
Không dùng 'toward' với động từ tĩnh như 'stand', 'sit'.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'tōweard', có nghĩa là 'hướng về phía'.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'toward' và 'towards' đều được sử dụng, nhưng 'toward' được ưa thích hơn.