Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. track record

track record

/træk ˈrɛkɔːd/
lịch sử hoạt động

She has an excellent track record in project management.

Cô ấy có lịch sử hoạt động xuất sắc trong quản lý dự án.


trang trọng

Lịch sử hoạt động hoặc thành tích của một người hoặc tổ chức, thường được sử dụng để đánh giá khả năng hoặc uy tín của họ.

The company has a strong track record of delivering quality products.

Công ty có lịch sử hoạt động tốt trong việc cung cấp sản phẩm chất lượng.

His track record in sales makes him a valuable asset to the team.

Lịch sử hoạt động bán hàng của anh ấy làm cho anh ấy trở thành một tài sản quý giá cho đội ngũ.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính hoặc công việc để đánh giá hiệu suất hoặc uy tín.

Cụm từ kết hợp

strong track recordlịch sử hoạt động tốtproven track recordlịch sử hoạt động đã được chứng minhtrack record of successlịch sử hoạt động thành công

Từ đồng nghĩa

historyrecordperformance history

Từ trái nghĩa

no recordpoor performance

Cụm từ liên quan

proven track recordcụm từ
lịch sử hoạt động đã được chứng minh
strong track recordcụm từ
lịch sử hoạt động tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính hoặc công việc để đánh giá hiệu suất hoặc uy tín của một người hoặc tổ chức.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'track' đơn lẻ

'Track record' là một cụm từ riêng biệt, không nên nhầm lẫn với từ 'track' (đường dẫn) hoặc 'record' (ghi chép) đơn lẻ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'track' (đường dẫn, lịch sử) và 'record' (ghi chép), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính hoặc công việc để đánh giá hiệu suất hoặc uy tín của một người hoặc tổ chức.

Phân tích từ

track
đường dẫn, lịch sử
root
+
record
ghi chép, bản ghi
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。