Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
en-vi
/
按字母顺序
/
第12页
浏览 EN→VI
233 词 • 页 12 / 12
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
guerrilla
/ɡəˈrɪlə/
noun
du kích
guess
/ɡɛs/
verb
đoán
guest
/ɡɛst/
noun
khách
guidance
/ˈɡaɪdəns/
noun
hướng dẫn
guide
/ɡaɪd/
noun, verb
hướng dẫn
guideline
/ˈɡaɪdlaɪn/
noun
hướng dẫn
guilt
/ɡɪlt/
noun
tội lỗi
guilty
/ˈɡɪlti/
adjective
có lỗi
guitar
/ɡɪˈtɑːr/
noun
đàn guitar
gun
/ɡʌn/
noun
súng
gut
/ɡʌt/
noun|verb|adjective
ruột
guy
/ɡaɪ/
noun
người đàn ông
gym
/dʒɪm/
noun
phòng tập thể dục
← Previous
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
下一步