guilty

/ˈɡɪlti/
có lỗi

She felt guilty after forgetting her friend's birthday.

Cô ấy cảm thấy có lỗi sau khi quên ngày sinh nhật của bạn.


trang trọngthông thường

Có trách nhiệm về một hành động sai trái hoặc lỗi lầm.

He admitted he was guilty of stealing the money.

Anh ấy thừa nhận mình có lỗi về việc ăn cắp tiền.

The jury found the defendant guilty of murder.

Ban thẩm phán tuyên bố bị cáo có tội về tội giết người.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nhận ra mình đã làm sai.

Cụm từ kết hợp

feel guiltycảm thấy có lỗiprove guiltychứng minh có tộiplead guiltyxưng tội

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

guilty consciencecụm từ
lương tâm có tội
guilty pleasurecụm từ
sự vui thú có tội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

'Guilty' thường dùng trong các vụ án để mô tả tình trạng có tội.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật

'Guilty' chỉ dùng cho người hoặc hành động, không dùng cho vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'gyldig', có liên quan đến 'guilt' (tội lỗi).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'guilty' thường dùng để mô tả tình trạng có trách nhiệm về một hành động sai trái. Trong tiếng Việt, 'có lỗi' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

guilt
tội lỗi
root
+
-y
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt