違いますね

chigaimasu ne
đúng vậy

A: この映画は面白いですか?

A: Phim này hay không?


thông thường

Dùng để đồng ý với một ý kiến hoặc nhận xét trước đó, thường với một chút ngạc nhiên hoặc nhận thức mới.

A: このレストランの料理は高いです。

A: Món ăn ở nhà hàng này đắt.

B: 違いますね。確かに高いです。

B: Đúng vậy. Đắt thật.

Cụm từ kết hợp

違いますねđúng vậy

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Câu này thường dùng khi bạn đồng ý với một nhận xét của người khác, đặc biệt là khi bạn nhận ra điều đó mới đây.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong hội thoại để đồng ý với một cách nhẹ nhàng, có thể mang ý nghĩa nhấn mạnh hoặc nhận thức mới.

Từ Điển Nhật Việt