違いますよ

chigaimasu yo

「違いますよ」在Vietnamese中是什麼意思?

không đúng

それは違いますよ。

Điều đó không đúng.


如何正确使用「違いますよ」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Dùng để chỉ ra rằng thông tin, hành động hoặc quan điểm của người khác là sai hoặc không chính xác.

「明日は雨が降るよ」と彼は言ったが、それは違いますよ。

Anh ấy nói ngày mai sẽ mưa, nhưng điều đó không đúng.

「この計算は正しい」と彼女は言いましたが、違いますよ。

Cô ấy nói phép tính này đúng, nhưng không, nó sai.

Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để sửa sai lầm hoặc sai lầm nhỏ.

Cụm từ kết hợp

違いますよねkhông đúng àそれは違いますよđiều đó không đúng

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện thân mật

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong các tình huống chính thức, người ta thường sử dụng "違います" mà không có "よ".

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong các tình huống chính thức, người ta thường sử dụng "違います" mà không có "よ".

Từ Điển Nhật Việt