違う
khác nhauこの本とあの本は違う。
Quý sách này và quyển sách kia khác nhau.
thông thường
Khác nhau, không giống nhau
私たちの意見は違う。
Các ý kiến của chúng ta khác nhau.
この色とあの色は違う。
Màu này và màu kia khác nhau.
Dùng để so sánh hai vật, ý kiến, hoặc tình huống khác nhau.
Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Có thể dùng '違う?' để hỏi 'Có khác không?'
Quy tắc vàng
Dùng để so sánh
Từ này thường dùng để so sánh hai vật hoặc ý kiến khác nhau.
Nguồn gốc từ
Từ này có gốc từ Hán Việt 'chỉ' (指) có nghĩa là 'chỉ ra, khác biệt'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để so sánh hai vật hoặc ý kiến khác nhau. Có thể dùng trong các tình huống thông thường hoặc chuyên môn.
Phân tích từ
違
khác
rootう
động từ
suffixTừ Điển Nhật Việt