Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 遂行

遂行

suikō

「遂行」是什麼意思?

thực hiện hoàn thành

計画を遂行する

thực hiện hoàn thành kế hoạch


如何正确使用「遂行」?

trang trọng

thực hiện hoàn thành một nhiệm vụ, kế hoạch, hoặc trách nhiệm theo đúng tiến độ và mục tiêu đã đề ra

政府は経済改革を遂行するための新しい政策を発表した。

Chính phủ đã công bố chính sách mới nhằm thực hiện hoàn thành cải cách kinh tế.

プロジェクトの遂行にあたって、チーム全員の協力が不可欠だ。

Để thực hiện hoàn thành dự án, sự hợp tác của toàn đội là không thể thiếu.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh sự hoàn thành trọn vẹn và đúng kế hoạch. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ nhiệm vụ, dự án, trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

任務を遂行するthực hiện hoàn thành nhiệm vụ計画を遂行するthực hiện hoàn thành kế hoạch責務を遂行するthực hiện hoàn thành trách nhiệm遂行能力khả năng thực hiện hoàn thành

Từ đồng nghĩa

達成する実行する執行する完遂する

Từ trái nghĩa

放棄する中止する頓挫する

Cụm từ liên quan

遂行力cụm từ
khả năng thực hiện hoàn thành nhiệm vụ
遂行責任cụm từ
trách nhiệm thực hiện hoàn thành

Mẹo hay

Phân biệt 遂行 với 実行

遂行 nhấn mạnh sự hoàn thành trọn vẹn và đúng kế hoạch, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. 実行 chỉ đơn thuần là 'thực hiện' hành động, không nhất thiết phải hoàn thành. Ví dụ: '計画を実行する' (thực hiện kế hoạch) nhưng chưa chắc đã thành công, trong khi '計画を遂行する' ngụ ý kế hoạch đã hoàn thành.

Quy tắc vàng

遂行 trong văn bản hành chính

遂行 thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, hoặc hợp đồng để nhấn mạnh nghĩa vụ hoàn thành nhiệm vụ. Ví dụ: 'プロジェクトの遂行に関する報告書' (báo cáo về việc thực hiện hoàn thành dự án).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 遂 (toi/toitsu) nghĩa là 'hoàn thành', 'theo đuổi đến cùng'; 行 (gyō/kō) nghĩa là 'đi', 'thực hiện'. Ghép lại thành '遂行' nghĩa là 'thực hiện hoàn thành' một cách triệt để.

Ghi chú sử dụng

遂行 thường đi kèm với các danh từ chỉ mục tiêu, kế hoạch, nhiệm vụ mang tính chính thức hoặc nghiêm túc. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường. Có thể dùng dưới dạng danh từ (例: 計画の遂行) hoặc động từ (例: 任務を遂行する).

Phân tích từ

遂
hoàn thành, theo đuổi đến cùng
root
+
行
đi, thực hiện
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。