Looking up...
計画を遂行する
thực hiện hoàn thành kế hoạch
thực hiện hoàn thành một nhiệm vụ, kế hoạch, hoặc trách nhiệm theo đúng tiến độ và mục tiêu đã đề ra
政府は経済改革を遂行するための新しい政策を発表した。
Chính phủ đã công bố chính sách mới nhằm thực hiện hoàn thành cải cách kinh tế.
プロジェクトの遂行にあたって、チーム全員の協力が不可欠だ。
Để thực hiện hoàn thành dự án, sự hợp tác của toàn đội là không thể thiếu.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh sự hoàn thành trọn vẹn và đúng kế hoạch. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ nhiệm vụ, dự án, trách nhiệm.
遂行 nhấn mạnh sự hoàn thành trọn vẹn và đúng kế hoạch, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. 実行 chỉ đơn thuần là 'thực hiện' hành động, không nhất thiết phải hoàn thành. Ví dụ: '計画を実行する' (thực hiện kế hoạch) nhưng chưa chắc đã thành công, trong khi '計画を遂行する' ngụ ý kế hoạch đã hoàn thành.
遂行 thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, hoặc hợp đồng để nhấn mạnh nghĩa vụ hoàn thành nhiệm vụ. Ví dụ: 'プロジェクトの遂行に関する報告書' (báo cáo về việc thực hiện hoàn thành dự án).
Từ Hán-Nhật: 遂 (toi/toitsu) nghĩa là 'hoàn thành', 'theo đuổi đến cùng'; 行 (gyō/kō) nghĩa là 'đi', 'thực hiện'. Ghép lại thành '遂行' nghĩa là 'thực hiện hoàn thành' một cách triệt để.
遂行 thường đi kèm với các danh từ chỉ mục tiêu, kế hoạch, nhiệm vụ mang tính chính thức hoặc nghiêm túc. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường. Có thể dùng dưới dạng danh từ (例: 計画の遂行) hoặc động từ (例: 任務を遂行する).