Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 遅延

遅延

chien

「遅延」是什麼意思?

sự chậm trễ

ネットワークの遅延が原因でビデオが止まってしまった。

Video bị đứng do sự chậm trễ của mạng.


如何正确使用「遅延」?

Công nghệ
trang trọng

sự chậm trễ trong tiến trình, hoạt động hoặc thời gian dự kiến

サーバーの遅延により、システムが応答しなくなった。

Hệ thống không phản hồi do sự chậm trễ từ máy chủ.

列車の遅延が1時間に及んだ。

Chuyến tàu bị chậm trễ tới 1 tiếng.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (IT, mạng, giao thông) hoặc báo cáo chính thức. Có thể dùng như danh từ (sự chậm trễ) hoặc động từ (làm chậm trễ) khi thêm する.

Kinh doanh
trang trọng

sự trì hoãn, kéo dài thời gian so với dự kiến

プロジェクトの遅延を最小限に抑える必要がある。

Cần hạn chế tối đa sự trì hoãn của dự án.

Ám chỉ sự kéo dài thời gian hoàn thành công việc, dự án, hoặc nhiệm vụ.

Cụm từ kết hợp

ネットワーク遅延sự chậm trễ mạng遅延が発生するxảy ra sự chậm trễ遅延時間thời gian chậm trễ遅延報告báo cáo chậm trễ

Từ đồng nghĩa

遅れ遅刻延期

Từ trái nghĩa

即時即応タイムリー

Mẹo hay

Phân biệt 遅延, 遅れ, 遅刻

遅延 (chien) nhấn mạnh vào sự kéo dài thời gian tiến trình (thường dùng trong kỹ thuật/giao thông). 遅れ (okure) chỉ sự chậm trễ so với thời gian dự kiến (dùng trong đời sống). 遅刻 (chikoku) chỉ việc đến muộn (thường dùng cho cá nhân). Ví dụ: 列車の遅延 (chậm trễ chuyến tàu) vs 電車に遅れる (muộn chuyến điện).

Quy tắc vàng

遅延 trong báo cáo kỹ thuật

Khi viết báo cáo kỹ thuật, sử dụng 遅延 để chỉ sự chậm trễ hệ thống (ví dụ: latency trong mạng). Tránh dùng 遅れ trong ngữ cảnh này.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 遅 (trì, chậm) + 延 (duyên, kéo dài). Từ Hán-Nhật (遅延) được mượn trực tiếp từ tiếng Trung (chí yán), nhưng trong tiếng Nhật có nghĩa rộng hơn (bao gồm cả trì hoãn thời gian và chậm trễ tiến trình).

Ghi chú sử dụng

遅延 thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (IT, giao thông, sản xuất) hơn là đời sống hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người Nhật thường dùng 遅れ (okure) cho sự chậm trễ cá nhân (ví dụ: đi học muộn).

Phân tích từ

遅
chậm, muộn
kanji
+
延
kéo dài
kanji
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。