逸れる

はずれる (hazure-ru)

「逸れる」是什麼意思?

lạc đề, trượt khỏi chủ đề

話が逸れてしまった。

Câu chuyện đã lạc đề mất rồi.


如何正确使用「逸れる」?

thông thường

trượt khỏi mục tiêu, hướng đi ban đầu; lạc đề (trong hội thoại)

矢が的に当たらなかった。

Mũi tên đã trượt khỏi mục tiêu.

話が本筋から逸れてしまった。

Câu chuyện đã lạc khỏi chủ đề chính.

Thường dùng cho vật lý (trượt khỏi đích) hoặc hội thoại (lạc đề).

thông thường

lạc lối, mất hướng (trong không gian hoặc thời gian)

彼は道に逸れてしまった。

Anh ấy đã lạc đường mất rồi.

Ít dùng hơn nghĩa chính.

Cụm từ kết hợp

話が逸れるcâu chuyện lạc đề的を逸れるtrượt khỏi mục tiêu道に逸れるlạc đường

Cụm từ liên quan

話が脱線するcụm từ
lạc đề (hội thoại)
的外れcụm từ
trượt khỏi mục tiêu (nghĩa bóng: không trúng vấn đề)

Mẹo hay

Phân biệt 逸れる và 外れる

Cả hai đều có nghĩa 'trượt khỏi', nhưng: - 逸れる: thường chỉ sự chuyển hướng không mong muốn (lạc đề, trượt khỏi đích). - 外れる: chỉ sự không trúng, không đạt (thất bại, không khớp). Ví dụ: '予想が外れる' (dự đoán thất bại), 'ボタンが外れる' (nút bị bung ra).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 逸れる?

Dùng khi sự việc chuyển hướng không mong muốn, đặc biệt trong hội thoại hoặc vật lý. Không dùng cho thất bại chung chung.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm: 逸 (Dật) + れる (hậu tố động từ). '逸' nghĩa gốc là 'trốn thoát, chạy trốn', sau này mở rộng nghĩa sang 'trượt khỏi, lạc lối'.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho vật lý (trượt khỏi đích) hoặc hội thoại (lạc đề). 2. Trong hội thoại, thường đi kèm với '話が' (câu chuyện) hoặc '議論が' (cuộc tranh luận). 3. Không dùng cho nghĩa 'thất bại' (thường dùng '失敗する').

Phân tích từ

逸
trốn thoát, chạy trốn (Hán-Nôm: Dật)
root
+
れる
hậu tố động từ thể khả năng/ngẫu nhiên
suffix
Từ Điển Nhật Việt