Looking up...
システムが不正アクセスを検知し、警告を表示した。
Hệ thống phát hiện truy cập trái phép và hiển thị cảnh báo.
thông báo về nguy cơ hoặc rủi ro sắp xảy ra, nhằm ngăn chặn hành động sai trái
政府は国民に対し、災害時の警告を発令した。
Chính phủ đã ban hành cảnh báo cho người dân trong trường hợp thiên tai.
医師は患者に対し、健康リスクについて警告した。
Bác sĩ đã cảnh báo bệnh nhân về các nguy cơ sức khỏe.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (luật pháp, y tế, công nghệ). Có thể đi kèm động từ「する」 để tạo thành động từ (例: 警告する).
「警告」 nhấn mạnh nguy cơ nghiêm trọng (ví dụ: lỗi hệ thống, tai nạn), trong khi「注意」 chỉ là lời nhắc nhở nhẹ nhàng (ví dụ: 'Chú ý bước xuống tàu').
警告 + を + する: Dùng như động từ (例: 彼は私に警告をした). Hoặc警告 + (に) + 形容詞: Dùng như danh từ (例: 彼の警告は厳しい).
Ghép từ hai chữ Hán:「警」 (cảnh, nghĩa là cảnh giác, đề phòng) +「告」 (cáo, nghĩa là thông báo). Từ nguyên Hán-Việt, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo.
Khác với「注意」 (chú ý, nhắc nhở nhẹ nhàng) hay「警戒」 (cảnh giác, đề phòng chủ động),「警告」 mang sắc thái nghiêm trọng hơn, thường đi kèm hậu quả nếu không tuân thủ. Trong công nghệ, thường dịch là 'warning' (ví dụ: cảnh báo phần mềm).