Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 警告

警告

keikoku

「警告」是什麼意思?

cảnh báo

システムが不正アクセスを検知し、警告を表示した。

Hệ thống phát hiện truy cập trái phép và hiển thị cảnh báo.


如何正确使用「警告」?

trang trọng

thông báo về nguy cơ hoặc rủi ro sắp xảy ra, nhằm ngăn chặn hành động sai trái

政府は国民に対し、災害時の警告を発令した。

Chính phủ đã ban hành cảnh báo cho người dân trong trường hợp thiên tai.

医師は患者に対し、健康リスクについて警告した。

Bác sĩ đã cảnh báo bệnh nhân về các nguy cơ sức khỏe.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (luật pháp, y tế, công nghệ). Có thể đi kèm động từ「する」 để tạo thành động từ (例: 警告する).

Cụm từ kết hợp

警告メッセージtin nhắn cảnh báo警告音âm thanh cảnh báo警告表示hiển thị cảnh báo

Từ đồng nghĩa

注意警戒通知

Từ trái nghĩa

安心許可

Cụm từ liên quan

警告文cụm từ
văn bản cảnh báo
警告システムcụm từ
hệ thống cảnh báo

Mẹo hay

Phân biệt 警告 vs 注意

「警告」 nhấn mạnh nguy cơ nghiêm trọng (ví dụ: lỗi hệ thống, tai nạn), trong khi「注意」 chỉ là lời nhắc nhở nhẹ nhàng (ví dụ: 'Chú ý bước xuống tàu').

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

警告 + を + する: Dùng như động từ (例: 彼は私に警告をした). Hoặc警告 + (に) + 形容詞: Dùng như danh từ (例: 彼の警告は厳しい).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán:「警」 (cảnh, nghĩa là cảnh giác, đề phòng) +「告」 (cáo, nghĩa là thông báo). Từ nguyên Hán-Việt, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo.

Ghi chú sử dụng

Khác với「注意」 (chú ý, nhắc nhở nhẹ nhàng) hay「警戒」 (cảnh giác, đề phòng chủ động),「警告」 mang sắc thái nghiêm trọng hơn, thường đi kèm hậu quả nếu không tuân thủ. Trong công nghệ, thường dịch là 'warning' (ví dụ: cảnh báo phần mềm).

Phân tích từ

警
cảnh (cảnh giác, đề phòng)
root
+
告
cáo (thông báo)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。