Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 注意

注意

ちゅうい (chūi)

「注意」是什麼意思?

sự chú ý / cảnh báo

注意してください。

Xin hãy chú ý.


如何正确使用「注意」?

trang trọng

sự chú ý, sự lưu tâm; hành động quan sát hoặc tập trung vào điều gì đó

この道は注意してください。

Hãy chú ý con đường này.

注意を払う

dành sự chú ý, quan tâm

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cảnh báo.

trang trọng

lời cảnh báo, lời nhắc nhở

医者から注意を受けた。

Tôi đã nhận được lời cảnh báo từ bác sĩ.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc luật pháp.

Cụm từ kết hợp

注意を引くthu hút sự chú ý注意を向けるhướng sự chú ý vào注意を払うdành sự chú ý注意事項điểm cần chú ý

Từ đồng nghĩa

警戒用心注目

Từ trái nghĩa

無視放置

Cụm từ liên quan

注意報cụm từ
cảnh báo (thời tiết, thiên tai)
注意深いadjective
cẩn thận, tỉ mỉ

Mẹo hay

Phân biệt 注意 và 注目

注意 thiên về hành động chủ động quan sát hoặc cảnh báo, trong khi 注目 (ちゅうもく) thiên về sự quan tâm thụ động hoặc sự chú ý từ người khác. Ví dụ: '注意を払う' (dành sự chú ý) vs '注目を浴びる' (nhận được sự quan tâm).

Quy tắc vàng

Dùng 注意 trong ngữ cảnh cảnh báo

注意 thường xuất hiện trong các biển báo, hướng dẫn an toàn, hoặc lời nhắc nhở nghiêm túc. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay không trang trọng.

Nguồn gốc từ

注意 (ちゅうい) là từ Hán-Nhật, gồm hai chữ Hán: 注 (chú) nghĩa là 'chú trọng, tập trung' và 意 (ý) nghĩa là 'ý thức, tâm trí'. Từ này xuất phát từ tiếng Hán cổ, được du nhập vào tiếng Nhật và tiếng Việt thông qua con đường Hán ngữ.

Ghi chú sử dụng

注意 thường đi kèm với các động từ như 'する' (chūi suru - chú ý), 'を引く' (chūi o hiku - thu hút sự chú ý), hoặc 'を払う' (chūi o harau - dành sự chú ý). Trong văn viết trang trọng, từ này thể hiện sự nhắc nhở hoặc cảnh báo nghiêm túc.

Phân tích từ

注
chú trọng, tập trung
root
+
意
ý thức, tâm trí
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。