Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 警察官

警察官

keisatsukan

「警察官」是什麼意思?

cảnh sát viên

警察官が事件を調査しています。

Cảnh sát viên đang điều tra vụ án.


如何正确使用「警察官」?

trang trọng

Cán bộ thực thi pháp luật, chịu trách nhiệm duy trì trật tự công cộng, điều tra tội phạm và thực thi pháp luật.

警察官は市民の安全を守るために働いています。

Cảnh sát viên làm việc để bảo vệ an toàn cho người dân.

警察官が交通違反を取り締まっています。

Cảnh sát viên đang xử phạt vi phạm giao thông.

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, bao gồm cảnh sát tuần tra, cảnh sát điều tra, hoặc cảnh sát giao thông.

Cụm từ kết hợp

警察官を呼ぶgọi cảnh sát viên警察官の制服đồng phục cảnh sát viên警察官に尋ねるhỏi cảnh sát viên

Từ đồng nghĩa

警官おまわりさん

Mẹo hay

Phân biệt với các từ liên quan

Khác với '警官' (cảnh sát viên nói chung), '警察官' thường nhấn mạnh vai trò là quan chức nhà nước. 'おまわりさん' là từ thân mật, thường dùng khi gọi cảnh sát tuần tra.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Sử dụng '警察官' trong các tình huống trang trọng như báo cáo, văn bản pháp luật, hoặc khi đề cập đến chức vụ chính thức. Tránh dùng 'おまわりさん' trong ngữ cảnh nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 警察 (cảnh sát, nghĩa là 'cảnh sát') + 官 (quan, nghĩa là 'quan chức'). Kết hợp thành 'cảnh sát viên' hoặc 'quan chức cảnh sát'.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính trang trọng hơn '警官' (keikan) hoặc 'おまわりさん' (omawari-san, dùng cho cảnh sát tuần tra). Thường dùng trong văn bản pháp luật, báo chí, hoặc giao tiếp chính thức.

Phân tích từ

警察
cảnh sát
root
+
官
quan chức
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。