Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 警報

警報

keihō

「警報」是什麼意思?

cảnh báo

地震警報が鳴った。

Cảnh báo động đất đã vang lên.


如何正确使用「警報」?

trang trọng

tín hiệu hoặc thông báo cảnh báo về nguy hiểm sắp xảy ra, thường phát ra âm thanh hoặc hiển thị trên thiết bị.

火災警報器が作動した。

Máy báo cháy đã hoạt động.

台風警報が発表された。

Cảnh báo bão đã được công bố.

Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai, hỏa hoạn, hoặc nguy hiểm công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

警報を出すphát cảnh báo警報システムhệ thống cảnh báo警報音âm thanh cảnh báo津波警報cảnh báo sóng thần

Từ đồng nghĩa

警告注意報

Từ trái nghĩa

解除解除警報

Mẹo hay

Phân biệt 警報 (keihō) và 警告 (keikoku)

警報 thường chỉ tình huống nguy hiểm cấp bách (ví dụ: động đất, sóng thần), trong khi 警告 mang tính cảnh cáo nhẹ nhàng hơn (ví dụ: cảnh cáo an toàn giao thông).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh khẩn cấp

警報 luôn đi kèm với tình huống nguy hiểm thực sự. Không sử dụng từ này cho những tình huống không nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai kanji: 警 (cảnh, nghĩa là 'cảnh báo') và 報 (báo, nghĩa là 'thông báo'). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung (警報), nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật với ý nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp. Không nên nhầm lẫn với từ '警告' (cảnh cáo) vốn mang tính nhẹ nhàng hơn.

Phân tích từ

警
cảnh (cảnh báo)
root
+
報
báo (thông báo)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。