Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 親友

親友

shin'yūÂm Hán-Việtthân hữu

「親友」是什麼意思?

bạn thân

彼は私の親友だ

Anh ấy là bạn thân của tôi


如何正确使用「親友」?

◆ Nghĩa thực sự
Người bạn thân thiết nhất, có mối quan hệ đặc biệt
¶ Nghĩa đen
Bạn thân thiết
Phân tích nghĩa đen
親thân+友hữu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người bạn thân thiết, có thể là bạn từ thời thơ ấu hoặc bạn thân trong cuộc sống
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nhắc đến một người bạn thân thiết nhất trong cuộc đời, có thể là bạn từ thời thơ ấu hoặc bạn thân trong cuộc sống
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, mối quan hệ bạn bè thân thiết được coi trọng và thường được duy trì suốt cuộc đời
thông thường

Người bạn thân thiết, thân thiết nhất trong cuộc đời

親友と一緒に旅行に行きたい

Tôi muốn đi du lịch cùng bạn thân

親友の結婚式に出席する

Tôi dự lễ cưới của bạn thân

Thường dùng để chỉ người bạn thân thiết nhất, có thể là bạn từ thời thơ ấu hoặc bạn thân trong cuộc sống

Cụm từ kết hợp

親友とcùng bạn thân親友になるtrở thành bạn thân

Từ đồng nghĩa

親しい友達親友親友

Từ trái nghĩa

敵ライバル

Cụm từ liên quan

親友と一緒にcụm từ
cùng bạn thân
親友を作るcụm từ
kết bạn thân

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nhắc đến mối quan hệ bạn bè đặc biệt

Quy tắc vàng

Không dùng cho mối quan hệ gia đình

Từ này chỉ dùng cho mối quan hệ bạn bè, không dùng cho mối quan hệ gia đình

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thân hữu' (親友), từ '親' (thân) + '友' (hữu) có nghĩa là bạn thân thiết

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ mối quan hệ bạn bè rất thân thiết, có thể là mối quan hệ từ thời thơ ấu hoặc phát triển trong cuộc sống

Phân tích từ

親
thân
root
+
友
hữu
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。