Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 親

親

oya

「親」是什麼意思?

bố mẹ

親が厳しいです。

Bố mẹ nghiêm khắc.


如何正确使用「親」?

trang trọng

người sinh ra và nuôi dưỡng mình, đặc biệt là cha hoặc mẹ.

親子で一緒に旅行に行きました。

Tôi đã đi du lịch cùng bố mẹ.

彼女はとても良い親です。

Cô ấy là một người mẹ rất tốt.

Có thể dùng để chỉ cả bố lẫn mẹ, hoặc chỉ người thân trong gia đình nói chung (ví dụ: 親戚 - họ hàng).

trang trọng

thân thiết, gần gũi (thường dùng trong các cụm như 親しい友人 - bạn thân).

彼らは親しい関係です。

Họ có mối quan hệ thân thiết.

Ít khi dùng độc lập, thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ.

trang trọng

tiếp xúc, gần gũi (trong các cụm như 親しむ - làm quen, thân thiết).

日本の文化に親しむ。

Làm quen với văn hóa Nhật Bản.

Thường dùng dưới dạng động từ (親しむ) hoặc tính từ (親しい).

Cụm từ kết hợp

親子bố mẹ và con cái親しい友人bạn thân親戚họ hàng実の親bố mẹ ruột義理の親bố mẹ chồng/vợ親しむlàm quen, thân thiết

Từ đồng nghĩa

父母両親家族

Từ trái nghĩa

子子供他人

Cụm từ liên quan

親の七光りthành ngữ
sự may mắn nhờ bố mẹ có địa vị
親の意見と茶腹tục ngữ
lời khuyên của bố mẹ thường đúng (nghĩa đen: bụng đói nghe lời khuyên của bố mẹ)
親に孝行するcụm từ
hiếu thảo với bố mẹ

Mẹo hay

Phân biệt '親' và '両親'

'親' có thể dùng để chỉ bố hoặc mẹ riêng lẻ, trong khi '両親' luôn chỉ cả bố và mẹ cùng nhau. Ví dụ: '母は優しいです' (Mẹ tôi tốt bụng) dùng '母', còn '両親は厳しいです' (Bố mẹ tôi nghiêm khắc) dùng '両親'.

Quy tắc vàng

Sử dụng '親' trong ngữ cảnh gia đình

Từ '親' thường xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến gia đình như '親子' (bố mẹ và con cái), '実の親' (bố mẹ ruột), hoặc '義理の親' (bố mẹ chồng/vợ). Không dùng '親' một mình để chỉ 'bố mẹ' trong câu trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 親 (shin, shita) có nguồn gốc từ chữ Hán, nghĩa gốc là 'thân cận, gần gũi'. Trong tiếng Nhật, kanji này kết hợp với các từ khác để tạo ra nghĩa 'bố mẹ' (ví dụ: 両親 - bố mẹ) hoặc 'thân thiết' (ví dụ: 親しい - thân thiết).

Ghi chú sử dụng

1. Từ '親' có thể dùng để chỉ cả bố lẫn mẹ, hoặc chỉ người thân trong gia đình. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng các từ cụ thể hơn như '父' (chichi - bố) hoặc '母' (haha - mẹ) thay vì dùng chung '親'. 2. Khi muốn nói 'bố mẹ' trong tiếng Nhật, người ta thường dùng '両親' (ryōshin) thay vì '親'. 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, '親' có thể được dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết (ví dụ: 親会社 - công ty mẹ).

Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。