親族
「親族」是什麼意思?
người thân親族が集まって家族の写真を撮った
Người thân họp lại để chụp ảnh gia đình
如何正确使用「親族」?
trang trọng
người thân, họ hàng
結婚式には親族だけを招待した
Tại lễ cưới, họ chỉ mời người thân
親族の集まりで家族の歴史を話した
Trong cuộc họp họ hàng, họ nói về lịch sử gia đình
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '親族' thường dùng để chỉ những người thân gần gũi hơn là '親戚' (người họ hàng).
Quy tắc vàng
Từ Hán-Việt
Từ này có nguồn gốc từ Hán-Việt, nên khi đọc tiếng Việt, bạn có thể phát âm là 'thân tộc'.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'thân tộc' (親族) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, bao gồm '親' (thân) và '族' (tộc), nghĩa là người thân và họ hàng.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong các bối cảnh chính thức như lễ hội gia đình, di sản pháp lý, hoặc các sự kiện gia đình quan trọng.
Phân tích từ
親
thân
root族
tộc
rootTừ Điển Nhật Việt