Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 立ち去る

立ち去る

tachi saruÂm Hán-Việtchỉ đi

「立ち去る」在Vietnamese中是什麼意思?

đi đi

彼は怒って立ち去った

Anh ấy đã đi đi với vẻ tức giận


如何正确使用「立ち去る」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Đi đi một cách quyết liệt hoặc tức giận, thường không quay lại

彼女は何も言わずに立ち去った

Cô ấy đã đi đi mà không nói gì cả

彼は約束を破って立ち去った

Anh ấy đã đi đi sau khi vi phạm lời hứa

Thường được sử dụng khi ai đó rời đi một cách quyết liệt hoặc tức giận, không có ý định quay lại.

Từ đồng nghĩa

去る立ち去る立ち去っていく

Từ trái nghĩa

戻る帰ってくる

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '立ち' (đứng lên) và '去る' (đi đi), biểu thị hành động rời đi một cách quyết liệt.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc gia đình khi ai đó rời đi một cách tức giận hoặc không có ý định quay lại.

Phân tích từ

立ち
đứng lên
root
+
去る
đi đi
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。