去る

saruÂm Hán-Việtkhứ
đi, rời đi

彼は急いで去った

Anh ấy đã vội vã rời đi


trang trọngthông thường

đi, rời đi, rời khỏi một nơi

彼女は会社を去った

Cô ấy đã rời công ty

彼はこの町を去るつもりだ

Anh ấy có ý định rời khỏi thị trấn này

Thường dùng để chỉ rời đi một cách vĩnh viễn hoặc tạm thời, tùy theo ngữ cảnh

trang trọng

chết (cách nói lịch sự)

先祖は去年去った

Ông tổ đã qua đời năm ngoái

Dùng trong ngữ cảnh lịch sự khi nói về cái chết

Cụm từ kết hợp

去るつもりだcó ý định rời đi去ることになるsẽ phải rời đi去る前にtrước khi rời đi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

去る者は追わずtục ngữ
người đi không theo đuổi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự

Từ này có thể dùng để nói về cái chết một cách lịch sự, ví dụ: '先祖は去年去った' (Ông tổ đã qua đời năm ngoái).

Quy tắc vàng

Hành động rời đi

Từ '去る' thường dùng để chỉ hành động rời đi một cách vĩnh viễn hoặc tạm thời, tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'khứ' (去) có nghĩa là 'đi, rời đi'

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ hành động rời đi một cách vĩnh viễn hoặc tạm thời. Trong ngữ cảnh lịch sự, nó cũng có thể dùng để chỉ cái chết.

Phân tích từ

去
đi, rời đi
root
+
る
động từ trợ
suffix
Từ Điển Nhật Việt