Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 満杯

満杯

manpaiÂm Hán-Việtmãn bôi

「満杯」是什麼意思?

đầy

このコップは満杯です

Cốc này đã đầy.


如何正确使用「満杯」?

trang trọng

Trạng thái khi một vật chứa đã đầy đến mức không thể chứa thêm gì nữa.

このコンテナは満杯で、もう荷物を積めません

Thùng chứa này đã đầy, không thể chở thêm hàng nữa.

Thường dùng để mô tả các vật dụng như chai, thùng, bể chứa.

Cụm từ kết hợp

満杯になるđầy満杯にするđổ đầy

Từ đồng nghĩa

一杯いっぱい満ちる

Từ trái nghĩa

空から

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'mãn bôi' (滿杯) có nghĩa là 'đầy' trong tiếng Trung Quốc cổ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, '満杯' thường dùng để chỉ các vật dụng cụ thể đã đầy. Trong tiếng Việt, từ 'đầy' có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả các tình huống trừu tượng.

Phân tích từ

満
đầy
root
+
杯
cốc, chai
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。