Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 満月

満月

mangetsu

「満月」是什麼意思?

trăng tròn

今夜は満月だ。

Đêm nay là trăng tròn.


如何正确使用「満月」?

trang trọng

Trăng tròn, khi mặt trăng tròn hoàn toàn và sáng nhất trên bầu trời.

満月にはロマンチックな雰囲気が漂う。

Vào đêm trăng tròn, không khí lãng mạn lan tỏa.

今年の満月は9月29日です。

Trăng tròn năm nay vào ngày 29 tháng 9.

Thuật ngữ thiên văn học, thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng và thơ ca.

Cụm từ kết hợp

満月を眺めるngắm trăng tròn満月前trước ngày trăng tròn満月祭りlễ hội trăng tròn

Từ đồng nghĩa

満ち欠けの月十五夜

Từ trái nghĩa

新月三日月

Cụm từ liên quan

十五夜cụm từ
đêm trăng tròn, đặc biệt là rằm tháng Tám theo lịch Âm
月見cụm từ
ngắm trăng, thường vào đêm trăng tròn

Mẹo hay

Phân biệt '満月' và '新月'

満月 chỉ mặt trăng tròn hoàn toàn, trong khi 新月 chỉ trăng non (không nhìn thấy được). Cả hai đều là giai đoạn quan trọng trong chu kỳ mặt trăng.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

満月 thường được sử dụng trong thơ ca, văn hóa dân gian, hoặc mô tả thiên nhiên. Tránh sử dụng cho các giai đoạn trăng khác (ví dụ: trăng khuyết).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '満' (mangetsu, nghĩa là 'đầy đủ', 'tròn đầy') và '月' (getsu, nghĩa là 'mặt trăng'). '満月' lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Nhật cổ đại, phản ánh quan sát thiên văn học về chu kỳ mặt trăng.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả thiên nhiên. Không nhầm lẫn với '満月' trong bối cảnh văn hóa (ví dụ: 'trăng tròn tháng Tám' trong văn hóa Á Đông).

Phân tích từ

満
đầy đủ, tròn đầy
root
+
月
mặt trăng
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。