満点
「満点」是什麼意思?
điểm tối đaテストで満点を取った!
Tôi đạt điểm tối đa trong bài kiểm tra!
如何正确使用「満点」?
điểm cao nhất có thể đạt được trong một bài kiểm tra, bài tập hoặc đánh giá
彼女はテストで満点を取った。
Cô ấy đạt điểm tối đa trong bài kiểm tra.
満点を目指して勉強する。
Học tập để hướng tới đạt điểm tối đa.
Thường được sử dụng trong giáo dục, thi cử hoặc đánh giá năng lực. Có thể dùng cho cả điểm số lẫn đánh giá chất lượng (ví dụ: 'bài thuyết trình đạt điểm tối đa').
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 満点 và 完璧
満点 chủ yếu dùng cho điểm số hoặc đánh giá có thang đo rõ ràng (ví dụ: bài thi, bài tập). 完璧 (kanzen) dùng cho sự hoàn hảo về chất lượng, không nhất thiết liên quan đến điểm số (ví dụ: 'món ăn hoàn hảo', 'bài thuyết trình hoàn hảo').
Quy tắc vàng
Sử dụng 満点 trong ngữ cảnh chính thức
Luôn đảm bảo ngữ cảnh sử dụng 満点 liên quan đến điểm số, đánh giá hoặc thang đo có giới hạn tối đa. Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không có thang đo rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 満 (manten: đầy đủ, trọn vẹn) + 点 (ten: điểm). Từ Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) với nghĩa gốc là 'điểm đầy đủ'.
Ghi chú sử dụng
Không dùng cho các tình huống không liên quan đến điểm số hoặc đánh giá chính thức. Ví dụ: 'bài hát đạt điểm tối đa' (sai) → nên dùng 'bài hát hoàn hảo' hoặc 'bài hát xuất sắc'.