Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 空

空

soraÂm Hán-Việtkhông
trời

空を見上げた

Anh nhìn lên trời


trang trọng

không gian trống rỗng, không có vật gì

空の部屋

Phòng trống

trang trọng

trời, bầu trời

空が青い

Trời xanh

thông thường

rỗng, không có gì

空のペットボトル

Chai rỗng

Cụm từ kết hợp

空を見るnhìn trời空の部屋phòng trống空が青いtrời xanh

Từ đồng nghĩa

虚空空虚空間

Từ trái nghĩa

満ちる埋まる充満

Cụm từ liên quan

空を見上げるcụm từ
nhìn lên trời
空の部屋cụm từ
phòng trống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ không gian trống rỗng hoặc bầu trời, tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '空' và '空虚'

'空' có nghĩa là không gian trống rỗng, còn '空虚' có nghĩa là cảm giác trống rỗng trong tâm hồn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ Hán tự 空 (không) có nghĩa là không có gì, trống rỗng.

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, thường dùng để chỉ không gian trống rỗng hoặc bầu trời.

Phân tích từ

空
không, trống
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。