流通業
「流通業」是什麼意思?
ngành phân phối流通業は、生産者と消費者を結ぶ重要な産業です。
Ngành phân phối là một ngành quan trọng kết nối nhà sản xuất với người tiêu dùng.
如何正确使用「流通業」?
Ngành kinh doanh đảm nhiệm việc đưa hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng, gồm bán buôn, bán lẻ, vận tải, kho bãi và các hoạt động liên quan.
ネット通販の拡大により、流通業は大きく変化しています。
Do sự mở rộng của mua sắm trực tuyến, ngành phân phối đang thay đổi lớn.
この会社は流通業向けの在庫管理システムを提供している。
Công ty này cung cấp hệ thống quản lý hàng tồn kho dành cho ngành phân phối.
Đây là cách gọi bao quát cho lĩnh vực lưu chuyển hàng hóa. Trong ngữ cảnh kinh tế, từ này thường bao gồm cả bán buôn và bán lẻ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 流通
流通 là hoạt động hoặc quá trình phân phối nói chung, còn 流通業 là ngành kinh doanh thực hiện hoạt động đó.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán tự: 流通 có nghĩa là sự lưu thông, phân phối; 業 nghĩa là ngành nghề hoặc ngành kinh doanh.
Ghi chú sử dụng
Dùng chủ yếu trong văn phong kinh tế, kinh doanh và báo chí. Không dùng để chỉ riêng một cửa hàng; để nói “ngành bán lẻ” cụ thể hơn, dùng 小売業.