流血

りゅうけつ (ryūketsu)

「流血」是什麼意思?

sự chảy máu

けがをして流血した。

Bị thương nên chảy máu.


如何正确使用「流血」?

Y học
trang trọng

sự chảy máu, hiện tượng máu thoát ra khỏi mạch máu

手術中に出血量を最小限に抑える必要がある。

Trong phẫu thuật, cần hạn chế tối đa lượng máu chảy.

流血が止まらない場合は病院に行ってください。

Nếu máu không ngừng chảy, hãy đến bệnh viện ngay.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tả thực.

văn chương

bạo lực gây thương tích (nghĩa bóng, ít dùng)

戦争は多くの流血を招いた。

Chiến tranh đã gây ra nhiều đổ máu.

Ít phổ biến hơn nghĩa y học, thường dùng trong văn học hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

流血沙汰vụ ẩu đả gây chảy máu流血事件sự kiện bạo lực có thương tích大量流血chảy máu nhiều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

血が止まらないcụm từ
máu không ngừng chảy
傷口から血が出るcụm từ
máu chảy từ vết thương

Mẹo hay

Phân biệt 流血 và 血が出る

'流血' là thuật ngữ y học/mang tính văn chương, trong khi '血が出る' là cách nói thông thường. Ví dụ: '傷口から血が出た' (thường) vs '手術中に流血があった' (chuyên ngành).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 流血?

Chỉ dùng khi nói về chảy máu trong ngữ cảnh y tế, khoa học, hoặc tả thực (ví dụ: tai nạn, phẫu thuật). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 流 (lưu, chảy) + 血 (huyết, máu). Cả hai kanji đều có nguồn gốc Hán Việt (lưu, huyết).

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ 'chảy máu' thay cho '流血'. 2. '流血' thiên về nghĩa y học hoặc tả thực, trong khi 'đổ máu' mang nghĩa bóng (bạo lực, chiến tranh). 3. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: báo cáo y tế) nếu không cần thiết.

Phân tích từ

流
chảy, lan ra
root
+
血
máu
root
Từ Điển Nhật Việt