Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 浮かぶ

浮かぶ

ukabu

「浮かぶ」是什麼意思?

nổi lên, trôi nổi

湖にボートが浮かんでいる。

Chiếc thuyền đang nổi trên hồ.


如何正确使用「浮かぶ」?

chung

nổi lên trên mặt nước hoặc không khí

川に葉が浮かんでいる。

Lá cây đang trôi nổi trên sông.

Thường dùng cho vật thể nhẹ hơn nước hoặc không khí.

chung

hiện ra, lóe lên (ý tưởng, cảm xúc, ký ức)

彼の目に涙が浮かんでいた。

Nước mắt lóe lên trong đôi mắt anh ấy.

Dùng cho cảm xúc hoặc suy nghĩ thoáng qua.

chung

hiện lên (ý tưởng, giải pháp)

解決策が浮かばない。

Tôi không thể nghĩ ra giải pháp.

Thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

浮かんでくるhiện ra (dần dần)浮かび上がるnổi lên, lộ diện心に浮かぶhiện lên trong tâm trí

Từ đồng nghĩa

浮く漂う現れる

Từ trái nghĩa

沈む消える

Cụm từ liên quan

浮かぶようなcụm từ
có vẻ như sắp nổi/ hiện ra

Mẹo hay

Phân biệt 浮かぶ và 浮く

浮かぶ nhấn mạnh trạng thái nổi lên (có thể tạm thời), 浮く nhấn mạnh khả năng nổi (tự nhiên). Ví dụ: 木の葉が浮かぶ (lá cây trôi nổi) vs 木の葉が浮く (lá cây có khả năng nổi).

Quy tắc vàng

Dùng 浮かぶ cho trạng thái

浮かぶ diễn tả trạng thái hiện hữu của vật thể hoặc ý tưởng. Không dùng cho hành động chủ động.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 浮 (phù - nổi) + 動詞化接尾辞 'ぶ' (biểu thị hành động). Hán Việt: 'phù' (浮).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (nổi) hoặc tinh thần (ý tưởng). Không dùng cho vật nặng chìm nhanh.

Phân tích từ

浮
nổi, phù
root
+
ぶ
hậu tố động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。