Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 注意深い

注意深い

chūi bukaiÂm Hán-Việtchú ý
cẩn thận

彼は注意深く仕事をする

Anh ấy làm việc rất cẩn thận


trang trọng

Có tính cẩn thận, chú ý, không vội vàng

彼女は注意深く資料を読んだ

Cô ấy đọc tài liệu một cách cẩn thận

注意深い観察が必要だ

Cần quan sát cẩn thận

Thường dùng để mô tả hành vi làm việc hoặc quan sát một cách cẩn thận

Cụm từ kết hợp

注意深く調べるkiểm tra cẩn thận注意深い人người cẩn thận

Từ đồng nghĩa

注意深い慎重な細心な

Từ trái nghĩa

無頓着な粗忽な

Nguồn gốc từ

Từ '注意' (chú ý) + '深い' (sâu) tạo thành từ ghép 'chú ý sâu'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành vi làm việc hoặc quan sát một cách cẩn thận, không vội vàng

Phân tích từ

注意
chú ý
root
+
深い
sâu
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。