注文
「注文」是什麼意思?
đặt hàngレストランで注文をする
Gọi món ở nhà hàng
如何正确使用「注文」?
Hành động yêu cầu mua hoặc sử dụng một sản phẩm/dịch vụ, thường bằng cách viết hoặc nói ra.
この本を注文します。
Tôi sẽ đặt mua cuốn sách này.
ピザを注文したいです。
Tôi muốn gọi pizza.
Sử dụng rộng rãi trong mua sắm, nhà hàng, dịch vụ. Có thể dùng dưới dạng danh từ ('một đơn đặt hàng') hoặc động từ ('đặt hàng').
Yêu cầu cung cấp hoặc sản xuất một thứ gì đó theo nhu cầu cụ thể.
顧客からの注文を受け付ける
Tiếp nhận đơn đặt hàng từ khách hàng
Trong lĩnh vực kinh doanh, đề cập đến quá trình xử lý đơn hàng từ khâu tiếp nhận đến giao hàng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '注文' và '発注'
'注文' nhấn mạnh vào hành động yêu cầu sản phẩm/dịch vụ của khách hàng, trong khi '発注' (はっちゅう) thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp đặt hàng từ nhà cung cấp. Ví dụ: Khách hàng '注文する' pizza, còn cửa hàng '発注する' nguyên liệu từ nhà sản xuất.
Quy tắc vàng
Sử dụng '注文' trong ngữ cảnh chính thức
Luôn dùng '注文' khi nói về việc đặt hàng trong môi trường kinh doanh, nhà hàng, hoặc giao dịch chính thức. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không trang trọng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai chữ Hán: '注' (ちゅう, chú) nghĩa là 'chú trọng, tập trung' và '文' (もん, văn) nghĩa là 'văn tự, lời nói'. Ban đầu chỉ việc ghi chép yêu cầu chính thức, sau phát triển thành hành động đặt hàng theo nhu cầu.
Ghi chú sử dụng
1. Trong giao tiếp hàng ngày, '注文' thường được rút gọn thành '注文する' khi dùng như động từ. 2. Khi nói về việc đặt hàng trực tuyến, người Nhật thường dùng '注文する' thay vì '注文' đơn thuần. 3. Trong nhà hàng, khách hàng có thể nói '注文お願いします' (Xin vui lòng cho tôi gọi món).