Looking up...
危険な場所では注意してください
Hãy chú ý ở những nơi nguy hiểm
Làm cho ai đó chú ý đến điều gì đó hoặc cảnh báo họ về một vấn đề
先生は生徒に注意を促しました
Thầy giáo đã nhắc nhở học sinh chú ý
Thường được sử dụng trong các tình huống cần cảnh báo hoặc nhắc nhở
Chú ý, quan tâm đến việc gì đó
彼は細かいことに注意を払う
Anh ấy rất chú ý đến những chi tiết nhỏ
Từ '注意' có gốc Hán Việt là 'chú ý', có nghĩa là 'chú ý, quan tâm'. Phần 'する' là động từ chỉ hành động.
Trong tiếng Nhật, '注意する' thường được sử dụng trong các tình huống cần cảnh báo hoặc nhắc nhở. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ việc chú ý đến việc gì đó.