固定
cố địnhこの部屋の温度は固定されている。
Nhiệt độ trong phòng này đã được cố định.
Làm cho cái gì đó không thay đổi về vị trí, trạng thái, giá trị hoặc hình dạng.
時計の針を固定する。
Cố định kim đồng hồ.
月給は固定されている。
Lương tháng đã được cố định.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, tài chính, hoặc cuộc sống hàng ngày khi muốn nhấn mạnh sự ổn định không thay đổi.
Sự bất động, không di chuyển.
固定された家具
Đồ nội thất được cố định.
Có thể dùng như danh từ (固定) hoặc tính từ (固定した).
Trong lĩnh vực tài chính: khoản thu nhập hoặc chi phí không thay đổi theo thời gian.
固定費を削減する。
Cắt giảm chi phí cố định.
Đối lập với 変動費 (chi phí biến động).
Trong lĩnh vực công nghệ: sự ổn định của hệ thống, dữ liệu hoặc cấu hình.
システムを固定する。
Cố định hệ thống.
Thường đi kèm với các thuật ngữ như バージョン固定 (phiên bản cố định), 設定固定 (cài đặt cố định).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 固定 và 安定
固定 nhấn mạnh vào sự 'không thay đổi' (vị trí, giá trị), trong khi 安定 nhấn mạnh vào sự 'bền vững, ổn định' (trạng thái tổng thể). Ví dụ: 固定給 (lương cố định) nhưng 生活が安定している (cuộc sống ổn định).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 固定?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự 'không thay đổi' theo thời gian hoặc vị trí. Không dùng cho trạng thái tinh thần (ví dụ không nói 精神が固定している mà dùng 安定).
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai chữ Hán: 固 (cố - vững chắc, không thay đổi) + 定 (định - xác định, ổn định). Từ Hán-Việt 'cố định' đã tồn tại trong tiếng Việt từ lâu, nhưng cách dùng trong tiếng Nhật cũng ảnh hưởng đến nghĩa hiện đại.
Ghi chú sử dụng
固定 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'cố định' hoặc 'giữ nguyên' tùy ngữ cảnh. Chú ý phân biệt với 固定観念 (định kiến) - một collocation riêng biệt.