Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 手紙

手紙

tegami
bức thư

母から手紙が届いた。

Tôi nhận được bức thư từ mẹ.


trang trọng

Tờ giấy viết thư từ, thường được gửi qua bưu điện.

友達から手紙をもらった。

Tôi nhận được bức thư từ bạn bè.

手紙を書くのが好きです。

Tôi thích viết thư.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cá nhân, khác với 'メール' (email) hiện đại.

Cụm từ kết hợp

手紙を書くviết thư手紙を出すgửi thư手紙を受け取るnhận thư

Từ đồng nghĩa

手紙便り書簡

Mẹo hay

Phân biệt 手紙 và メール

手紙 thường mang nghĩa trang trọng, cá nhân hoặc kỷ niệm, trong khi メール dùng cho giao tiếp nhanh chóng, công việc hoặc không chính thức.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

手紙を + [động từ]: Dùng để chỉ hành động liên quan đến thư (viết thư, gửi thư, nhận thư). Ví dụ: 手紙を書く (viết thư), 手紙を出す (gửi thư).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của chữ '手' (thủ - tay) và '紙' (chỉ - giấy), nghĩa đen là 'giấy viết bằng tay'.

Ghi chú sử dụng

Trong thời đại công nghệ, '手紙' thường ám chỉ thư viết tay hoặc thư giấy truyền thống, phân biệt với thư điện tử (メール).

Phân tích từ

手
tay
root
+
紙
giấy
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。