手放す
bỏ tay彼はその会社の株を手放した。
Anh ấy đã bỏ cổ phiếu của công ty đó.
thông thường
Bỏ tay, thả ra, không giữ lại
彼女はその古い家を手放すことにした。
Cô ấy đã quyết định bỏ nhà cũ của mình.
彼はその仕事を手放すつもりはない。
Anh ấy không có ý định bỏ việc.
Thường dùng để chỉ từ bỏ quyền sở hữu hoặc từ bỏ một việc gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ '手' (tay) + '放す' (thả ra), nghĩa đen là 'thả tay ra'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ từ bỏ quyền sở hữu hoặc từ bỏ một việc gì đó. Có thể dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, quan hệ cá nhân, hoặc các quyết định quan trọng.
Phân tích từ
手
tay
root放す
thả ra
rootTừ Điển Nhật Việt