Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 怪しい

怪しい

ayashiiÂm Hán-Việtnghị

「怪しい」是什麼意思?

có vẻ lạ lùng, nghi ngờ

その男の態度は怪しかった

Thái độ của anh ấy có vẻ lạ lùng


如何正确使用「怪しい」?

thông thường

Có vẻ nghi ngờ, không đáng tin cậy

その店は怪しい噂がある

Cửa hàng đó có những tin đồn nghi ngờ

怪しい人を見かけた

Tôi thấy một người có vẻ nghi ngờ

Thường dùng để mô tả người hoặc tình huống gây nghi ngờ

thông thường

Có vẻ lạ lùng, kỳ quặc

その映画は怪しい展開だった

Phim đó có một phát triển kỳ quặc

Cụm từ kết hợp

怪しい噂tin đồn nghi ngờ怪しい人người có vẻ nghi ngờ怪しい行動hành động nghi ngờ

Từ đồng nghĩa

疑わしい不審な怪しげな

Từ trái nghĩa

信頼できる普通の自然な

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ này có thể dùng trong các tình huống nghiêm túc như điều tra tội phạm hoặc tình huống nghi ngờ

Nguồn gốc từ

Từ '怪しい' có nguồn gốc từ chữ Hán '怪' (nghị) có nghĩa là 'lạ lùng, kỳ quặc' và 'しい' là hậu tố tạo thành tính từ

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả người, vật hoặc tình huống gây nghi ngờ hoặc không bình thường. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh nghiêm túc lẫn thông tục

Phân tích từ

怪
lạ lùng, kỳ quặc
root
+
しい
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。