Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 恐れ

恐れ

osore

「恐れ」是什麼意思?

nỗi sợ

彼は将来への恐れを感じている。

Anh ấy cảm thấy nỗi sợ về tương lai.


如何正确使用「恐れ」?

trang trọng

cảm giác lo sợ, lo lắng trước một mối nguy hiểm hay điều không chắc chắn

災害の恐れがあるため、避難勧告が出された。

Do có nỗi sợ về thảm họa nên đã ban hành khuyến cáo sơ tán.

失敗の恐れが彼の行動を制限していた。

Nỗi sợ thất bại đã hạn chế hành động của anh ấy.

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 大きな (lớn), 小さな (nhỏ), 強い (mạnh).

Cụm từ kết hợp

恐れがあるcó khả năng xảy ra (thường tiêu cực)恐れを感じるcảm thấy lo sợ恐れの念niềm lo sợ

Từ đồng nghĩa

恐怖不安心配懸念危惧

Từ trái nghĩa

希望安心自信

Cụm từ liên quan

恐れ多いcụm từ
quá đỗi tôn kính, e ngại không xứng đáng

Mẹo hay

Phân biệt 恐れ và 不安

恐れ nhấn mạnh vào mối nguy hiểm tiềm ẩn (e.g. 災害の恐れ), trong khi 不安 thiên về trạng thái lo lắng chung (e.g. 不安な気持ち).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp với 恐れ

恐れがある thường đi sau danh từ hoặc mệnh đề, biểu thị khả năng xảy ra điều tiêu cực (e.g. 雨が降る恐れがある).

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 恐 (sợ, kinh sợ) + れ (hậu tố danh từ hóa trong tiếng Nhật cổ). Bản thân kanji 恐 có nguồn gốc từ chữ Hán 恐, mang nghĩa gốc là 'sợ hãi' trong tiếng Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với 恐怖 (kyōfu, nỗi kinh hoàng) mang sắc thái mạnh hơn. 恐れ thiên về lo lắng, e ngại hơn là sợ hãi đột ngột. Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc lời cảnh báo.

Phân tích từ

恐
sợ, kinh sợ
root
+
れ
hậu tố danh từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。