Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 急ぐ

急ぐ

isoguÂm Hán-Việtcấp
vội vàng

急がないと電車に間に合わないよ

Nếu không vội vàng thì sẽ không kịp tàu điện ngầm


thông thường

vội vàng, làm việc nhanh chóng

彼はいつも急いでいる

Anh ấy luôn vội vàng

急いで食事をする

Ăn vội vàng

Thường dùng để mô tả hành động nhanh chóng hoặc vội vàng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

急いでvội vàng急がないkhông vội vàng

Từ đồng nghĩa

急いだ慌てる

Từ trái nghĩa

ゆっくりするのんびりする

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán '急' (cấp) có nghĩa là 'vội vàng' hoặc 'gấp gáp'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả hành động vội vàng hoặc làm việc nhanh chóng. Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc đi lại đến việc làm việc.

Phân tích từ

急
vội vàng
root
+
ぐ
động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。