Looking up...
急がないと電車に間に合わないよ
Nếu không vội vàng thì sẽ không kịp tàu điện ngầm
vội vàng, làm việc nhanh chóng
彼はいつも急いでいる
Anh ấy luôn vội vàng
急いで食事をする
Ăn vội vàng
Thường dùng để mô tả hành động nhanh chóng hoặc vội vàng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán '急' (cấp) có nghĩa là 'vội vàng' hoặc 'gấp gáp'.
Từ này thường dùng để mô tả hành động vội vàng hoặc làm việc nhanh chóng. Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc đi lại đến việc làm việc.