急いで行く
「急いで行く」是什麼意思?
đi nhanh急いで学校に行く
Đi nhanh đến trường
如何正确使用「急いで行く」?
thông thường
Đi nhanh, vội vàng, đi với tốc độ cao
急いで駅に行かなければならない
Tôi phải đi nhanh đến ga
急いで家に帰る
Đi nhanh về nhà
Thường dùng khi cần đi nhanh vì thời gian chật vật hoặc tình huống khẩn cấp
Ghi chú sử dụng
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh về tốc độ đi nhanh hoặc vội vàng
Phân tích từ
急いで
nhanh, vội vàng
adverb行く
đi
verbTừ Điển Nhật Việt