Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 序列

序列

joretsu

「序列」是什麼意思?

trật tự; thứ bậc

社会における序列を維持することが重要だ。

Việc duy trì trật tự trong xã hội là quan trọng.


如何正确使用「序列」?

trang trọng

Thứ tự được sắp xếp theo mức độ quan trọng, cấp bậc hoặc mức độ ưu tiên trong một hệ thống.

企業の序列では、社長が最上位に位置する。

Trong thứ bậc doanh nghiệp, giám đốc điều hành đứng ở vị trí cao nhất.

軍隊における序列は厳格に守られている。

Trật tự trong quân đội được tuân thủ nghiêm ngặt.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như tổ chức, xã hội, quân đội, hoặc hệ thống phân cấp.

chuyên ngành

Dãy số hoặc danh sách được sắp xếp theo một tiêu chí nhất định (toán học, thống kê).

データを序列化して処理する。

Xử lý dữ liệu bằng cách sắp xếp theo thứ tự.

Trong khoa học máy tính, chỉ quá trình sắp xếp dữ liệu theo thứ tự.

Cụm từ kết hợp

序列化するsắp xếp theo thứ tự; tuần tự hóa序列を維持するduy trì trật tự序列が崩れるtrật tự bị phá vỡ

Từ đồng nghĩa

順序ランク階層位置づけ

Từ trái nghĩa

無秩序混乱

Cụm từ liên quan

序列社会cụm từ
xã hội phân cấp
序列化アルゴリズムcụm từ
thuật toán sắp xếp

Mẹo hay

Phân biệt 序列 và 順位

序列 nhấn mạnh vào thứ bậc trong hệ thống phân cấp (ví dụ: cấp bậc quân đội), trong khi 順位 thường dùng cho thứ hạng trong cuộc thi hay danh sách (ví dụ: thứ hạng trong bảng xếp hạng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 序列?

Dùng khi nói về hệ thống phân cấp chính thức, thứ tự có tính hệ thống (ví dụ: tổ chức, quân đội, khoa học). Không dùng để chỉ thứ tự ngẫu nhiên hay tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật 序列 (Từ Hán Việt: tự liệt), ghép bởi 序 (thứ tự, sắp xếp) + 列 (liệt, dãy).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, học thuật hoặc kỹ thuật. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đời thường.

Phân tích từ

序
thứ tự, sắp xếp
root
+
列
dãy, hàng
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。