Looking up...
作業を順序良く行うことが大切です。
Việc tiến hành công việc theo thứ tự rất quan trọng.
trình tự sắp xếp theo một hệ thống hoặc quy luật nhất định
手続きの順序を間違えないように注意してください。
Hãy chú ý không sai sót thứ tự các thủ tục.
データを順序通りに処理する必要がある。
Cần xử lý dữ liệu theo đúng trình tự.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quản lý dự án, lập trình hoặc các quy trình hành chính.
順序 nhấn mạnh vào trình tự logic, hệ thống (ví dụ: trình tự trong lập trình, quy trình kỹ thuật). 順番 nhấn mạnh vào thứ tự theo lượt, thường dùng trong sinh hoạt (ví dụ: thứ tự phát biểu, xếp hàng).
Khi nói về trình tự trong các quy trình kỹ thuật, quản lý dự án, lập trình hoặc văn bản pháp lý, ưu tiên dùng 順序. Ví dụ: 順序図 (sơ đồ trình tự), 処理順序 (trình tự xử lý).
Ghép từ hai chữ Hán: "順" (thuận) nghĩa là thuận theo, theo đúng trật tự + "序" (tự) nghĩa là trật tự, thứ tự. Từ này phản ánh ý niệm về trật tự tuần tự trong triết học và quản lý.
Khác với 順番 (thứ tự theo lượt, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày), 順序 thiên về trình tự logic, hệ thống trong các quy trình chuyên môn. Ví dụ: 順番に並ぶ (xếp hàng theo lượt) vs. 順序良く処理する (xử lý theo trình tự logic).