Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 順序

順序

junjo

「順序」是什麼意思?

thứ tự

作業を順序良く行うことが大切です。

Việc tiến hành công việc theo thứ tự rất quan trọng.


如何正确使用「順序」?

trang trọng

trình tự sắp xếp theo một hệ thống hoặc quy luật nhất định

手続きの順序を間違えないように注意してください。

Hãy chú ý không sai sót thứ tự các thủ tục.

データを順序通りに処理する必要がある。

Cần xử lý dữ liệu theo đúng trình tự.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quản lý dự án, lập trình hoặc các quy trình hành chính.

Cụm từ kết hợp

順序良くtheo đúng thứ tự順序立ててmột cách có hệ thống

Từ đồng nghĩa

順番手順秩序

Từ trái nghĩa

無秩序混乱

Cụm từ liên quan

順序立てた説明cụm từ
giải thích có hệ thống

Mẹo hay

Phân biệt 順序 và 順番

順序 nhấn mạnh vào trình tự logic, hệ thống (ví dụ: trình tự trong lập trình, quy trình kỹ thuật). 順番 nhấn mạnh vào thứ tự theo lượt, thường dùng trong sinh hoạt (ví dụ: thứ tự phát biểu, xếp hàng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 順序 trong ngữ cảnh chuyên môn

Khi nói về trình tự trong các quy trình kỹ thuật, quản lý dự án, lập trình hoặc văn bản pháp lý, ưu tiên dùng 順序. Ví dụ: 順序図 (sơ đồ trình tự), 処理順序 (trình tự xử lý).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: "順" (thuận) nghĩa là thuận theo, theo đúng trật tự + "序" (tự) nghĩa là trật tự, thứ tự. Từ này phản ánh ý niệm về trật tự tuần tự trong triết học và quản lý.

Ghi chú sử dụng

Khác với 順番 (thứ tự theo lượt, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày), 順序 thiên về trình tự logic, hệ thống trong các quy trình chuyên môn. Ví dụ: 順番に並ぶ (xếp hàng theo lượt) vs. 順序良く処理する (xử lý theo trình tự logic).

Phân tích từ

順
thuận theo, theo đúng trật tự
root
+
序
trật tự, thứ tự
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。